high-light
/'hailait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm nổi bật, phần quan trọng nhất: Phần đáng chú ý, thú vị hoặc quan trọng nhất của một sự kiện, giai đoạn hoặc câu chuyện.
- Chỗ sáng nhất: Trong hội họa hoặc nhiếp ảnh, đây là khu vực có ánh sáng mạnh nhất, tạo độ tương phản.
Ngoại động từ:
- Làm nổi bật, nhấn mạnh: Hành động thu hút sự chú ý vào một điều gì đó quan trọng hoặc đặc biệt.
- Đánh dấu bằng bút dạ quang: Hành động tô sáng một phần văn bản bằng một màu sáng để dễ nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The highlight of our trip was visiting the ancient temple. (Điểm nổi bật trong chuyến đi của chúng tôi là thăm ngôi đền cổ.)
- The artist added highlights to the model's hair in the portrait. (Họa sĩ đã thêm những vệt sáng vào mái tóc của người mẫu trong bức chân dung.)
Ngoại động từ:
- The report highlights the need for more investment in education. (Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư nhiều hơn cho giáo dục.)
- Please highlight the key terms in the document. (Hãy đánh dấu các thuật ngữ quan trọng trong tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the highlight of something": là phần hay nhất, đáng nhớ nhất của một sự kiện.
- Her performance was the highlight of the evening. (Màn trình diễn của cô ấy là điểm nhấn của buổi tối hôm đó.)
"to come into the highlight": trở nên nổi bật, được chú ý.
- This issue has come into the highlight following recent events. (Vấn đề này đã trở nên nổi bật sau những sự kiện gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Highlighter (n): Bút dạ quang.
- I use a yellow highlighter to mark important sentences. (Tôi dùng bút dạ quang màu vàng để đánh dấu những câu quan trọng.)
Highlighted (adj): Đã được làm nổi bật, đã được đánh dấu.
- Please review the highlighted sections. (Hãy xem lại các phần đã được đánh dấu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Climax (cao trào), peak (đỉnh điểm), feature (nét đặc trưng).
- Động từ: Emphasize (nhấn mạnh), underscore (nhấn mạnh), accentuate (làm nổi bật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Highlight something for someone: Làm nổi bật điều gì cho ai đó thấy.
- The guide highlighted the historical significance of the site for us. (Hướng dẫn viên đã làm nổi bật ý nghĩa lịch sử của địa điểm cho chúng tôi thấy.)
Thành ngữ liên quan
- Steal the highlight: Chiếm lấy sự chú ý, trở thành tâm điểm (thường dùng khi ai đó làm việc gì đó khiến họ trở nên nổi bật hơn người khác trong một sự kiện).
- The young singer stole the highlight with her powerful voice. (Nữ ca sĩ trẻ đã chiếm trọn sự chú ý với giọng hát mạnh mẽ của mình.)
danh từ
- chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
- ((thường) số nhiều) điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất
ngoại động từ
- làm nổi bật, nêu bật