industrial
/in'dʌstriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) công nghiệp: Liên quan đến hoạt động sản xuất hàng hóa quy mô lớn trong các nhà máy, sử dụng máy móc và lao động có tổ chức.
- Dùng trong công nghiệp: Được thiết kế hoặc sử dụng cho mục đích công nghiệp, có khả năng chịu mài mòn cao.
- Có nền công nghiệp phát triển: Mô tả một quốc gia, khu vực hoặc xã hội có các ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city is the main industrial center of the region. (Thành phố là trung tâm công nghiệp chính của vùng.)
- They bought industrial flooring for the factory. (Họ đã mua sàn dùng trong công nghiệp cho nhà máy.)
- The industrial output has increased this quarter. (Sản lượng công nghiệp đã tăng trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Industrial Revolution": Cuộc Cách mạng Công nghiệp.
- The Industrial Revolution began in Britain in the late 18th century. (Cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18.)
"industrial action": hành động công nghiệp (như đình công).
- The workers threatened to take industrial action. (Các công nhân đe dọa sẽ tiến hành hành động công nghiệp.)
"industrial espionage": gián điệp công nghiệp.
- The company was accused of industrial espionage. (Công ty bị cáo buộc thực hiện gián điệp công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Industrialize / Industrialise (động từ): Công nghiệp hóa.
- The country plans to industrialize its economy. (Đất nước có kế hoạch công nghiệp hóa nền kinh tế.)
Industrialist (danh từ): Nhà tư bản công nghiệp, nhà công nghiệp.
- He was a famous 19th-century industrialist. (Ông ấy là một nhà công nghiệp nổi tiếng thế kỷ 19.)
Industrially (trạng từ): Một cách công nghiệp.
- The product is industrially produced. (Sản phẩm được sản xuất một cách công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Manufacturing: (thuộc về) chế tạo, sản xuất.
- Factory: (thuộc về) nhà máy.
Từ trái nghĩa
- Agricultural: (thuộc về) nông nghiệp.
- Pre-industrial: tiền công nghiệp.
tính từ
- (thuộc) công nghiệp