highness

/'hainis/
Học thuật
Thân thiện
highness

Her Highness waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cao, mức cao: Chỉ trạng thái, vị trí hoặc mức độtrên cao hoặc giá trị lớn.
    • Sự cao quý, sự cao thượng: Chỉ phẩm chất đạo đức, tinh thần hoặc địa vị xã hộimức độ đáng kính trọng, ưu tú.
    • (Highness) Tước hiệu: Một tước hiệu trang trọng dùng để xưng hô hoặc đề cập đến các thành viên hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • The highness of the mountain made the climb difficult. (Độ cao của ngọn núi khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.)
    • We admire the highness of his ideals. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự cao cả trong lý tưởng của ông ấy.)
  • Danh từ (tước hiệu - Highness):

    • Your Highness, the guests have arrived. (Thưa Điện hạ, các vị khách đã tới.)
    • His Royal Highness will give a speech tomorrow. (Hoàng tử Điện hạ sẽ bài phát biểu vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "addressing someone as 'Highness'": Cách thức trang trọng để gọi hoặc nói chuyện với một thành viên hoàng gia.
    • All correspondence must begin with "Your Royal Highness". (Tất cả thư từ phải bắt đầu bằng "Kính thưa Hoàng thân Điện hạ".)
Biến thể từ gần giống
  • Royal Highness (n): Tước hiệu cụ thể hơn cho các hoàng tử, công chúa.
  • Serene Highness (n): Điện hạ (một tước hiệu quý tộcmột số quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • Loftiness: Sự cao cả, cao quý (về tinh thần, đạo đức).
  • Elevation: Độ cao, sự nâng lên.
  • Majesty: Tước hiệu "Bệ hạ" dành cho Quốc vương/Nữ hoàng (cấp bậc cao hơn Highness).
Từ trái nghĩa
  • Lowness: Sự thấp.
  • Baseness: Sự thấp hèn, ti tiện.
Thành ngữ liên quan
  • "Pardon my highness" (ít dùng): Một cách nói hài hước hoặc mỉa mai để xin lỗi có vẻ kiêu ngạo hoặc xa cách.
    • I didn't mean to ignore you; pardon my highness. (Tôi không cố ý phớt lờ anh; xin thứ lỗi cho sự cao ngạo của tôi.)
highness

Her Highness waves to the crowd from the palace balcony.

danh từ
  1. mức cao (thuê giá cả...)
  2. sự cao quý, sự cao thượng, sự cao cả
    • the highness of one's character
      đức tính cao cả
  3. (Highness) hoàng thân, hoàng tử, công chúa; điện hạ

Idioms

  • His Highness
    hoàng thân
  • His Royal Highness
    hoàng tử
  • Her Royal Highness
    công chúa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "highness"