highway

/'haiwei/
Học thuật
Thân thiện
highway

A family drives their car along a wide highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cái, quốc lộ: Một con đường công cộng chính, đặc biệt con đường lớn nối liền các thành phố hoặc thị trấn, được thiết kế cho giao thông tốc độ cao.
    • Con đường chính (bộ hoặc thủy): Tuyến đường giao thông chính yếu, có thể đường bộ hoặc đường thủy.
    • (Nghĩa bóng) Con đường, đường lối (hành động...): Cách thức hoặc phương tiện để đạt được một mục tiêu nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident caused a major traffic jam on the highway. (Vụ tai nạn gây ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng trên đường cao tốc.)
    • They drove along the coastal highway to enjoy the view. (Họ lái xe dọc theo đường quốc lộ ven biển để ngắm cảnh.)
    • Education is a highway to a better future. (Giáo dục con đường dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The information highway": Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ mạng lưới thông tin toàn cầu, đặc biệt Internet.

    • The internet is often called the information highway. (Internet thường được gọi là xa lộ thông tin.)
  • "On the highway to...": Đang trên con đường dẫn đến (một kết quả, thường tiêu cực).

    • His reckless spending put him on the highway to bankruptcy. (Việc chi tiêu bừa bãi của anh ta đã đặt anh ta trên con đường dẫn đến phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Freeway / Expressway / Motorway (n): Đường cao tốc (các biến thể với đặc điểm kỹ thuật cụ thể như không đèn giao thông, làn đường riêng).
  • Thoroughfare (n): Đường phố chính, lộ giới (con đường hoặc đường phố có thể thông qua được).
  • Arterial road (n): Tuyến đường huyết mạch, đường giao thông chính trong một khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Main road: Đường chính.
  • Main thoroughfare: Tuyến đường giao thông chính.
  • Turnpike: Đường thu phí (ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "highway" với tư cách động từ. "Highway" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Highway robbery":
    • Nghĩa đen: Vụ cướp trên đường cái.
    • Nghĩa bóng (thông tục): Giá cả hoặc chi phí quá đắt đỏ, được coi như một sự cướp bóc trắng trợn.
highway

A family drives their car along a wide highway.

danh từ
  1. đường cái, quốc lộ
  2. con đường chính (bộ hoặc thuỷ)
  3. (nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)