highway

/'haiwei/
danh từ
  1. đường cái, quốc lộ
  2. con đường chính (bộ hoặc thuỷ)
  3. (nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

highway
A family drives their car along a wide highway.