superhighway

/,sju:pə'haiwei/
Học thuật
Thân thiện
superhighway

A long superhighway stretches across the landscape under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc lộ lớn, đường cao tốc lớn: Một con đường rộng, được thiết kế đặc biệt cho giao thông tốc độ cao, thường nhiều làn xe kiểm soát lối ra vào.
    • Siêu xa lộ thông tin (nghĩa ẩn dụ): Một mạng lưới truyền thông kỹ thuật số rộng lớn tốc độ cao, cho phép chuyển dữ liệu nhanh chóng (như âm thanh, video, đồ họa). Nghĩa này thường dùng để chỉ Internet hoặc các cơ sở hạ tầng thông tin tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đường bộ):

    • The new superhighway connects the two major cities. (Quốc lộ lớn mới kết nối hai thành phố chính.)
    • Traffic flows smoothly on the superhighway. (Giao thông lưu thông trơn tru trên đường cao tốc lớn.)
  • Danh từ (nghĩa thông tin):

    • The internet is often called the information superhighway. (Internet thường được gọi là siêu xa lộ thông tin.)
    • Data travels along the digital superhighway. (Dữ liệu di chuyển dọc theo siêu xa lộ kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Information superhighway": Một cụm từ cố định phổ biến trong những năm 1990 để mô tả Internet tiềm năng của trong việc truyền tải thông tin toàn cầu.
    • The government invested in building the information superhighway. (Chính phủ đầu xây dựng siêu xa lộ thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Highway (n): Xa lộ, quốc lộ (nói chung, có thể nhỏ hơn superhighway).
  • Freeway / Motorway (n): Đường cao tốc (các từ đồng nghĩa phổ biến cho "superhighway" theo nghĩa đường bộ).
  • Digital highway (n): Xa lộ số (cách gọi khác của "information superhighway").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đường bộ: Expressway, freeway, motorway, thruway.
  • Nghĩa thông tin: Digital network, information highway, cyber highway.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "superhighway")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "superhighway")

superhighway

A long superhighway stretches across the landscape under a clear blue sky.

danh từ
  1. quốc lộ lớn

Từ đồng nghĩa