highwayman
/'haiweimən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cướp đường: Một tên cướp, thường cưỡi ngựa, chuyên tấn công và cướp bóc những người đi đường trên các con đường vắng vẻ hoặc đường cao tốc cũ. Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là ở Anh và châu Âu vào các thế kỷ 17-19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stagecoach was stopped by a masked highwayman. (Chiếc xe ngựa chở khách bị chặn lại bởi một tên cướp đường đeo mặt nạ.)
- Stories about daring highwaymen were popular in 18th-century literature. (Những câu chuyện về những tên cướp đường gan dạ rất phổ biến trong văn học thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A gentleman of the road": Một cách gọi hoa mỹ hoặc mỉa mai cho một highwayman, ám chỉ phong cách và cách cư xử có phần lịch sự mà một số tên cướp đường nổi tiếng được đồn đại là có.
- The legend says he was not just a thief, but a gentleman of the road. (Truyền thuyết kể rằng hắn không chỉ là một tên trộm, mà là một 'quý ông của con đường'.)
Biến thể và từ gần giống
- Highwaywoman (n): Nữ cướp đường. (Dạng hiếm gặp hơn).
- Bandit (n): Kẻ cướp, kẻ cướp có vũ trang. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trên đường).
- Brigand (n): Kẻ cướp, thường hoạt động thành băng nhóm ở vùng núi hoặc nông thôn.
- Footpad (n): Kẻ cướp đường đi bộ (trái ngược với highwayman thường cưỡi ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Road agent: Kẻ cướp đường (cách gọi ở Mỹ, đặc biệt trong thời kỳ Viễn Tây).
- Desperado: Kẻ liều mạng, tên cướp (nhấn mạnh sự liều lĩnh, tuyệt vọng).
Thành ngữ liên quan
- "Stand and deliver!": Câu nói nổi tiếng được cho là của những tên highwayman khi chặn đường nạn nhân, ra lệnh họ dừng lại và giao nộp tài sản.
- The highwayman pointed his pistol and shouted, "Stand and deliver!" (Tên cướp đường chĩa súng lục và hét lên, "Đứng lại và giao nộp!").