Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
hijacker
/'hai,dʤækə/ Cách viết khác : (highjacker) /'hai,dʤækə/
Jump to user comments
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
Related words
Related search result for "hijacker"
Comments and discussion on the word "hijacker"