hijacker

/'hai,dʤækə/ Cách viết khác : (highjacker) /'hai,dʤækə/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu xe của bọn buôn rượu lậu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hijacker"