hijacker

/'hai,dʤækə/ Cách viết khác : (highjacker) /'hai,dʤækə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp, kẻ không tặc: Người sử dụng lực hoặc đe dọa để chiếm quyền kiểm soát một phương tiện giao thông (đặc biệt máy bay) nhằm buộc phải đi đến một điểm đến khác với dự định ban đầu.
    • Kẻ cướp trang: (Từ Mỹ, thông tục) Tên cướp chặn đường, thường xe tải, để cướp hàng hóa (đặc biệt rượu lậu trong lịch sử).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hijackers demanded the plane be flown to another country. (Những tên không tặc yêu cầu lái máy bay đến một quốc gia khác.)
    • Security forces successfully arrested the truck hijacker. (Lực lượng an ninh đã bắt giữ thành công tên cướp xe tải.)
    • The police are searching for the hijacker who stole the shipment. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ cướp đã đánh cắp hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hijacker" thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm tổ chức hoặc khủng bố. Trong bối cảnh hàng không, từ đồng nghĩa phổ biến hơn "không tặc".
  • Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh hiện đại (cướp máy bay, tàu thủy) ngữ cảnh lịch sử (cướp xe chở hàng, đặc biệt ở Mỹ thời kỳ cấm rượu).
Biến thể từ gần giống
  • Hijack (động từ): Cướp, không tặc, chiếm đoạt.
    • The criminals planned to hijack the plane. (Những tên tội phạm lên kế hoạch không tặc chiếc máy bay.)
  • Hijacking (danh từ): Vụ cướp, vụ không tặc.
    • The hijacking was prevented by air marshals. (Vụ không tặc đã bị ngăn chặn bởi các nhân viên an ninh hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Skyjacker (danh từ): Không tặc (chuyên cướp máy bay).
  • Pirate (danh từ): Cướp biển, kẻ cướp (trên biển hoặc không gian sống).
  • Robber, bandit (danh từ): Kẻ cướp, cướp trang (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hijacker". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to hijack".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hijacker".)

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu xe của bọn buôn rượu lậu)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hijacker"