hindi

/'hin'di:/
Học thuật
Thân thiện
hindi

Une famille indienne parle en hindi à la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Hindi: Ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Âu, được viết bằng chữ Devanagari.
    • Tiếng Hinđi (Ấn Độ): Cách gọi khác của tiếng Hindi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il apprend le hindi à l'université. (Anh ấy học tiếng Hinditrường đại học.)
    • Le hindi est l'une des langues officielles de l'Inde. (Tiếng Hindimột trong những ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.)
    • Parlez-vous hindi ? (Bạn nói tiếng Hindi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en hindi": bằng tiếng Hindi.
    • Ce film est sous-titré en hindi. (Bộ phim này phụ đề bằng tiếng Hindi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindiphone (adj): nói tiếng Hindi.

    • une population hindiphone (một cộng đồng dân cư nói tiếng Hindi)
  • Hindi (adj, bất biến): thuộc về tiếng Hindi.

    • la littérature hindi (văn học Hindi)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên ngôn ngữ này trong tiếng Pháp. Có thể dùng cụm từ mô tả (ngôn ngữ Hindi).
Lưu ý
  • Từ "hindi" trong tiếng Pháp luôn viết thường ("le hindi").
  • Đâymột danh từ chỉ tên ngôn ngữ, không dạng số nhiều khi nói về ngôn ngữ nói chung.
hindi

Une famille indienne parle en hindi à la maison.

danh từ giống đực
  1. tiếng hinđi (ấn Độ)

Từ gần giống