honte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xấu hổ, sự hổ thẹn: Cảm giác khó chịu, mất mặt do nhận thức về lỗi lầm, sự thất bại hoặc hành vi không đúng đắn của bản thân.
- Điều xấu hổ, điều hổ thẹn: Một hành động, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm giác xấu hổ.
- Điều sỉ nhục, điều nhục nhã, mối nhơ nhuốc: Một điều làm mất danh dự, làm ô nhục cho bản thân hoặc một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a honte de son comportement. (Cô ấy xấu hổ vì hành vi của mình.)
- C'est une honte de gaspiller autant de nourriture. (Thật là một điều xấu hổ khi lãng phí nhiều thức ăn như vậy.)
- Son arrestation fut une honte pour sa famille. (Việc anh ta bị bắt là một mối nhục cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir toute honte bue / Perdre toute honte: Vô liêm sỉ, không còn biết xấu hổ là gì.
- Après ce scandale, il a toute honte bue. (Sau vụ bê bối đó, anh ta đã trở nên vô liêm sỉ.)
Faire honte à (quelqu'un):
- Làm (ai đó) xấu hổ, làm nhục (ai đó).
- Son échec public lui a fait honte. (Thất bại công khai của anh ấy đã làm anh ấy xấu hổ.)
- Làm (ai đó) phải hổ thẹn vì bị vượt trội hơn hẳn (nghĩa tích cực, hiếm gặp).
- Son talent fait honte aux professionnels. (Tài năng của cô ấy khiến các chuyên gia phải hổ thẹn.)
Faire honte à (quelqu'un) de (quelque chose): Chê trách, khiển trách (ai) về (điều gì).
- Le professeur lui a fait honte de sa négligence. (Giáo viên đã chê trách cậu ấy về sự cẩu thả của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Honteux, honteuse (tính từ): Xấu hổ, đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn.
- Un regard honteux. (Một ánh mắt xấu hổ.)
- Une conduite honteuse. (Một hành vi đáng hổ thẹn.)
Fausse honte / Mauvaise honte (cụm danh từ): Sự xấu hổ không đáng, sự mắc cỡ thái quá, ngại ngùng vô lý.
- Parlez-lui, n'ayez pas cette fausse honte. (Hãy nói chuyện với anh ấy đi, đừng có sự ngại ngùng vô lý đó.)
Từ đồng nghĩa
- Vergogne (danh từ giống cái): Sự hổ thẹn, lương tâm (thường dùng trong cụm phủ định "sans vergogne" - trơ trẽn).
- Pudeur (danh từ giống cái): Sự e thẹn, sự kín đáo (thiên về sự tế nhị hơn là xấu hổ).
- Humiliation (danh từ giống cái): Sự sỉ nhục, sự làm nhục (mạnh hơn, thường do người khác gây ra).
Cụm từ và thành ngữ liên quan
Honte à... !: Đáng thẹn cho...! (Dùng để chỉ trích, lên án).
- Honte à toi ! (Đáng thẹn cho anh!)
Courte honte: Sự thất bại nhanh chóng, sự hổ thẹn chóng vánh.
- Son projet a subi une courte honte. (Dự án của anh ta đã thất bại thảm hại một cách nhanh chóng.)
Ne pouvoir digérer sa honte: Xấu hổ quá, không thể nuốt trôi nỗi xấu hổ.
- Il ne peut digérer sa honte après avoir été corrigé en public. (Anh ta không thể nuốt trôi nỗi xấu hổ sau khi bị sửa lỗi trước đám đông.)
danh từ giống cái
- sự xấu hổ, sự hổ thẹn; điều xấu hổ, điều hổ thẹn
- Avoir honte d'avoir mentixấu hổ vì đã nói dối
- điều sỉ nhục, điều nhục nhã, mối nhơ nhuốc
- Être la honte des sienslà mối nhơ nhuốc cho gia đình
- C'est une hontethật là nhục nhã
- avoir toute honte bue; perdre toute hontevô liêm sỉ, không biết xấu hổ
- courte hontexem court
- faire honte àlàm xấu hổ
- Faire honte à ses parentslàm xấu hổ cha mẹ
- Cet écolier fait honte à tous les autrescậu học trò này vượt hẳn các cậu khác
- faire honte dechê trách
- Faire honte à un écolier de sa paressechê trách tính lười của một học sinh
- fausse honte; mauvaise hontesự xấu hổ không đáng
- honte àđáng thẹn cho
- ne pouvoir digérer sa hontexấu hổ quá