hindou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về đạo Hindu, thuộc về Ấn Độ giáo: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến tôn giáo, văn hóa, hoặc triết lý của đạo Hindu.
- Thuộc về người theo đạo Hindu: Chỉ những đặc điểm, phong tục hoặc sản phẩm văn hóa của cộng đồng người theo đạo Hindu.
Danh từ:
- Người theo đạo Hindu: Chỉ một tín đồ của Ấn Độ giáo, một trong những tôn giáo chính ở Ấn Độ và Nepal.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La philosophie hindoue est très ancienne. (Triết lý Hindu rất cổ xưa.)
- C'est un temple hindou. (Đó là một ngôi đền Hindu.)
Danh từ:
- Il est hindou. (Anh ấy là người theo đạo Hindu.)
- Les hindous célèbrent Diwali. (Những người theo đạo Hindu tổ chức lễ Diwali.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hindou" vs "indien": Trong tiếng Pháp, "hindou" chủ yếu liên quan đến tôn giáo (Hindu giáo), trong khi "indien" liên quan đến quốc tịch hoặc địa lý (thuộc về Ấn Độ). Một người có thể là (người Ấn Độ) nhưng không phải là (nếu họ theo tôn giáo khác).
- Il est indien et hindou. (Anh ấy là người Ấn Độ và theo đạo Hindu.)
Biến thể và từ gần giống
Hindouisme (danh từ): Đạo Hindu, Ấn Độ giáo.
- L'hindouisme est une religion majeure. (Đạo Hindu là một tôn giáo lớn.)
Hindouiste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) người theo đạo Hindu. (Từ này đồng nghĩa với hindou khi dùng như danh từ hoặc tính từ).
- Une famille hindouiste (Một gia đình theo đạo Hindu).
Từ đồng nghĩa
- Hindouiste (danh từ): người theo đạo Hindu.
- Adepte de l'hindouisme (cụm danh từ): tín đồ của đạo Hindu.
Lưu ý về cách dùng
- Từ hindou có thể viết hoa chữ cái đầu () khi nó là danh từ chỉ người, nhưng thường không viết hoa khi là tính từ. Tuy nhiên, trong thực tế, cả hai cách viết đều được chấp nhận.
- Đây là một từ liên quan trực tiếp đến tôn giáo và văn hóa, nên cần sử dụng với sự tôn trọng.
tính từ
- xem hindouisme
danh từ
- người theo đạo Hinđu