hip bath

hip bath

A person relaxes in a hip bath in the bathroom.

Định nghĩa

Danh từ: Bồn tắm ngồi (một loại bồn tắm nhỏ, thường hình dáng như một chiếc ghế, được thiết kế để người dùng ngồi trong đó sao cho phần mông hông được ngâm trong nước).

dụ sử dụng
  • ( tôi thích bồn tắm ngồi dễ dàng hơn cho để vào ra.)
  • (Spa đó cung cấp một liệu pháp đặc biệt bao gồm bồn tắm ngồi thư giãn với tinh dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a hip bath": tắm bằng bồn tắm ngồi.

    • After a long day of hiking, she decided to take a hip bath to soothe her muscles. (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, ấy quyết định tắm bằng bồn tắm ngồi để làm dịu bắp.)
  • "hip bath therapy": liệu pháp tắm ngồi (thường dùng trong y học cổ truyền hoặc spa).

    • Hip bath therapy is believed to improve blood circulation in the pelvic area. (Liệu pháp tắm ngồi được cho cải thiện lưu thông máuvùng chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bath (n): bồn tắm nói chung.
    • The bathroom has a large bath. (Phòng tắm một bồn tắm lớn.)
  • Sitz bath (n): bồn tắm ngồi (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong y tế).
    • The doctor recommended a sitz bath for her recovery. (Bác sĩ khuyên ấy dùng bồn tắm ngồi để hồi phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sitz bath: bồn tắm ngồi (thuật ngữ y tế).
  • Sitting bath: bồn tắm ngồi (cách gọi thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hip bath".

Từ chứa "hip bath"