hobbit
Định nghĩa
Danh từ: - Người hobbit: Một sinh vật hư cấu, giống con người nhưng nhỏ hơn, có chân lông lá, được nhà văn J.R.R. Tolkien sáng tạo ra trong các tác phẩm như The Hobbit và The Lord of the Rings.
Ví dụ sử dụng
- (Người hobbit sống trong một cái hang ấm cúng dưới lòng đất.)
- (Bilbo Baggins là một người hobbit nổi tiếng đến từ vùng Shire.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hobbit-like": giống như hobbit, thường dùng để miêu tả ai đó nhỏ nhắn, thích cuộc sống yên bình.
- His hobbit-like lifestyle includes gardening and reading by the fireplace. (Lối sống giống hobbit của anh ấy bao gồm làm vườn và đọc sách bên lò sưởi.)
"Hobbiton": tên gọi ngôi làng hư cấu nơi người hobbit sinh sống.
- Hobbiton is a peaceful village with green hills and small round doors. (Hobbiton là một ngôi làng yên bình với những đồi xanh và cửa tròn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hobbitry (n): cộng đồng hoặc văn hóa của người hobbit.
- The hobbitry values hospitality and simple pleasures. (Cộng đồng hobbit coi trọng lòng hiếu khách và những thú vui giản dị.)
- Hobbitesque (adj): mang phong cách hobbit.
- The garden had a hobbitesque charm with tiny furniture and flowers. (Khu vườn mang nét duyên dáng kiểu hobbit với đồ nội thất nhỏ xíu và hoa lá.)
Từ đồng nghĩa
- Halfling (n): người nửa người (một thuật ngữ khác dùng trong văn học kỳ ảo để chỉ sinh vật nhỏ bé, thường là hobbit).
- In some fantasy games, halflings are similar to hobbits. (Trong một số trò chơi kỳ ảo, người nửa người tương tự như hobbit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hobbit".)
Thành ngữ liên quan
- "A hobbit's heart": chỉ lòng dũng cảm và sự kiên định bất ngờ từ một người có vẻ ngoài nhỏ bé.
- Despite his size, he fought with a hobbit's heart. (Dù nhỏ con, anh ấy chiến đấu với trái tim của một người hobbit.)