habitue

habitue

A well-dressed man is a familiar habitue of the local art gallery.

Định nghĩa

Danh từ: Một người thường xuyên lui tới một địa điểm hoặc tham gia một hoạt động cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một khách quen của quán cà phê địa phương.)
  • (Người thường xuyên lui tới trường đua không bao giờ bỏ lỡ một cuộc đua nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a habitue of something": dùng để chỉ sự thường xuyên có mặt tại một nơi hoặc tham gia một sự kiện.
    • She became a habitue of the library during her studies. ( ấy trở thành người thường xuyên lui tới thư viện trong thời gian học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Habitual (tính từ): tính chất thường xuyên, theo thói quen.

    • His habitual visits to the park made him a familiar face. (Những chuyến thăm thường xuyên của anh ấy đến công viên khiến anh ấy trở thành một gương mặt quen thuộc.)
  • Habit (danh từ): thói quen, tập quán.

    • Smoking is a bad habit. (Hút thuốc một thói quen xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Regular: người thường xuyên lui tới (khách quen).

    • She is a regular at the gym. ( ấy khách quen của phòng tập thể dục.)
  • Patron: khách hàng quen thuộc (thường dùng trong bối cảnh nhà hàng, quán bar).

    • The bar's patrons are mostly locals. (Khách quen của quán bar chủ yếu người địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "habitue".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "habitue".