hipless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hông, hoặc dường như không có hông: Dùng để mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ, có vóc dáng mảnh mai với phần hông rất nhỏ hoặc không rõ đường cong.
- Gầy, mảnh khảnh ở phần hông: Nhấn mạnh vào đặc điểm cơ thể có ít mỡ hoặc cơ bắp ở vùng hông và mông, tạo cảm giác thẳng đuột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fashion model had a hipless figure that suited the straight-cut dresses. (Người mẫu thời trang có vóc dáng không hông phù hợp với những chiếc váy cắt thẳng.)
- Many styles from the 1920s were designed for a hipless silhouette. (Nhiều phong cách từ thập niên 1920 được thiết kế cho hình bóng không hông.)
- She was naturally slim and hipless, unlike her curvy sister. (Cô ấy tự nhiên mảnh mai và không có hông, không giống chị gái có đường cong của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hipless wonder": Một cách gọi thân mật hoặc hài hước để chỉ một người rất mảnh mai, đặc biệt là ở phần hông.
- As a teenager, she was often teased as a hipless wonder. (Khi còn là thiếu niên, cô ấy thường bị trêu chọc là "kỳ quan không hông".)
Trong ngữ cảnh thời trang và mô tả: Từ này thường được sử dụng trong các bài phê bình thời trang, mô tả vóc dáng người mẫu, hoặc thiết kế trang phục nhấn vào đường thẳng.
- The designer's new collection celebrates the hipless aesthetic of the flapper era. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế tôn vinh vẻ đẹp không hông của thời kỳ flapper.)
Biến thể và từ gần giống
- Hip (danh từ): Hông. Từ gốc tạo ra tính từ "hipless".
- Hip-huggers (danh từ): Một loại quần bó sát hông. Đây là một từ ghép riêng biệt, không phải biến thể của "hipless".
- Hip line (danh từ): Đường cắt ngang hông trên trang phục.
Từ đồng nghĩa
- Straight-figured: Có vóc dáng thẳng.
- Boyish figure: Vóc dáng nam tính, ít đường cong (thường dùng cho phụ nữ).
- Slim-hipped: Hông mảnh.
Từ trái nghĩa
- Curvy: Có đường cong.
- Hippy: Có hông to, hông nở.
- Hourglass-figured: Có vóc dáng đồng hồ cát.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hipless". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.
Adjective
- không có hông, hoặc dường như không có hông