hippies
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Hippies (không có dạng số ít thông dụng; một người là "a hippie" hoặc "a hippy")
Hippies là một tiểu văn hóa thanh niên (chủ yếu thuộc tầng lớp trung lưu) bắt nguồn từ San Francisco vào những năm 1960. Họ ủng hộ tình yêu phổ quát, hòa bình, sống tập thể (công xã), nuôi tóc dài, và sử dụng các chất kích thích nhẹ (soft drugs). Họ ưa thích nhạc acid rock và progressive rock.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người hippies đã chuyển đến vùng nông thôn để sống trong các công xã.)
- (Những người hippies vào thập niên 1960 đã biểu tình phản đối Chiến tranh Việt Nam.)
- (Tóc dài và quần áo sặc sỡ là đặc trưng của những người hippies.)
Cách sử dụng nâng cao
"Summer of Love": Mùa hè năm 1967 tại San Francisco, được coi là đỉnh cao của phong trào hippies.
- The Summer of Love attracted thousands of hippies to Haight-Ashbury. (Mùa hè Tình yêu đã thu hút hàng ngàn người hippies đến khu Haight-Ashbury.)
"Flower children": Một tên gọi khác của hippies, nhấn mạnh tinh thần yêu hòa bình và cắm hoa vào súng.
- The hippies were often called flower children because of their peace symbols. (Những người hippies thường được gọi là những đứa trẻ hoa vì biểu tượng hòa bình của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippie (danh từ số ít): Một người thuộc tiểu văn hóa này.
- He was a true hippie who rejected materialism. (Anh ấy là một người hippie thực thụ, từ chối chủ nghĩa vật chất.)
- Hippy (tính từ): Liên quan đến hoặc mang phong cách của hippies.
- She wore a hippy dress with floral patterns. (Cô ấy mặc một chiếc váy theo phong cách hippy với họa tiết hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Bohemian: Người có lối sống phóng túng, nghệ thuật, không tuân theo quy tắc xã hội thông thường.
- Counterculturist: Người thuộc phong trào phản văn hóa.
Các cụm từ liên quan
- "Turn on, tune in, drop out": Khẩu hiệu nổi tiếng của Timothy Leary, khuyến khích sử dụng chất kích thích và từ bỏ xã hội chính thống.
- The hippies embraced the motto "turn on, tune in, drop out". (Những người hippies đã tiếp nhận khẩu hiệu "bật lên, hòa nhập, bỏ cuộc".)
Thành ngữ liên quan
- "Make love, not war": Khẩu hiệu hòa bình phổ biến trong phong trào hippies.
- The hippies chanted "Make love, not war" during their protests. (Những người hippies đã hô vang "Hãy yêu thương, đừng chiến tranh" trong các cuộc biểu tình của họ.)