hirsute
/'hə:sju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về thực vật hoặc động vật) Có nhiều lông, rậm lông: Mô tả một bề mặt được phủ dày đặc bởi lông, thường là lông dài, thô và rối.
- (Về người, đặc biệt là tóc hoặc râu) Bù xù, xồm xoàm, rậm rạp: Mô tả mái tóc hoặc bộ râu không được chải chuốt, dày, rối và mọc um tùm.
- (Nghĩa bóng, về tính cách hoặc phong cách) Cục cằn, thô kệch: Dùng để chỉ một phong cách hoặc tính cách thô ráp, thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un animal hirsute comme un ours. (Một con vật có bộ lông rậm rạp như một con gấu.)
- Il avait une barbe hirsute qui lui descendait jusqu'à la poitrine. (Anh ta có một bộ râu xồm xoàm chấm tới ngực.)
- Un style d'écriture un peu hirsute. (Một phong cách viết hơi cục cằn/thô kệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une chevelure hirsute": Một mái tóc bù xù, rối bời.
- Il se réveilla avec une chevelure hirsute. (Anh ta thức dậy với một mái tóc bù xù.)
- "Un individu à l'aspect hirsute": Một người có vẻ ngoài đầu tóc bù xù, không chải chuốt.
- Un individu à l'aspect hirsute errait dans la rue. (Một người có vẻ ngoài đầu tóc bù xù đang lang thang trên phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Hirsutisme (danh từ): Chứng rậm lông (một tình trạng y tế).
- L'hirsutisme peut être un symptôme de certains déséquilibres hormonaux. (Chứng rậm lông có thể là triệu chứng của một số mất cân bằng nội tiết tố.)
Từ đồng nghĩa
- Poilu: Có lông, rậm lông.
- Velu: Có lông, nhiều lông (thường ngắn hơn).
- Ébouriffé: Bù xù, rối bù (chủ yếu cho tóc).
- Hérissé: Dựng đứng, xù lên.
Từ trái nghĩa
- Glabre: Nhẵn nhụi, không có lông.
- Lisse: Mượt, phẳng.
- Coiffé: Được chải chuốt, làm tóc.
tính từ
- (thực vật học) có lông xồm xoàm, rậm lông
- bù xù, xồm xoàm, có đầu tóc bù xù
- Barbe hirsuterâu xồm xoàm
- (nghĩa bóng) cục cằn