historied

/'histərid/
Học thuật
Thân thiện
historied

The university's historied halls have hosted many great thinkers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lịch sử lâu đời đáng chú ý: Dùng để mô tả một địa điểm, tổ chức hoặc gia đình một quá khứ phong phú, nổi tiếng hoặc quan trọng, thường được ghi chép lại.
    • Được ghi trong lịch sử, được kể trong lịch sử: Chỉ những sự kiện, con người hoặc địa danh đã trở thành một phần của lịch sử được biết đến lưu truyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Oxford is a historied university with centuries of tradition. (Oxford một trường đại học bề dày lịch sử với truyền thống hàng thế kỷ.)
    • The historied walls of the ancient city have witnessed many battles. (Những bức tường đã đi vào lịch sử của thành phố cổ đã chứng kiến nhiều trận chiến.)
    • She comes from a historied family of diplomats. ( ấy xuất thân từ một gia đình truyền thống ngoại giao lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "historied past": quá khứ đã đi vào lịch sử, quá khứ lẫy lừng.
    • The nation is proud of its historied past. (Quốc gia đó tự hào về quá khứ lẫy lừng của mình.)
  • "historied institution": tổ chức/cơ quan bề dày lịch sử.
    • The museum is a historied institution in the cultural life of the capital. (Bảo tàng một tổ chức bề dày lịch sử trong đời sống văn hóa của thủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Historical (adj): thuộc về lịch sử, thật trong lịch sử (nhấn mạnh tính xác thực, thuộc về quá khứ).
    • This is a historical document. (Đây một tài liệu lịch sử.)
  • Historic (adj): tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử (nhấn mạnh tầm quan trọng, tính bước ngoặt).
    • They signed a historic peace treaty. (Họ đã một hiệp ước hòa bình mang tính lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Celebrated: nổi tiếng, được tôn vinh ( thành tựu trong quá khứ).
  • Storied: giàu truyền thống, nhiều câu chuyện (lịch sử) (cách dùng gần giống với "historied").
  • Illustrious: lừng lẫy, vẻ vang (nhấn mạnh sự nổi tiếng vinh quang).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "historied". Từ này thường được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.

historied

The university's historied halls have hosted many great thinkers.

tính từ
  1. lịch sử
  2. được ghi trong lịch sử, được kể trong lịch sử

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự