storied

/'stɔ:rid/
tính từ
  1. được ca ngợi thành truyện; liên quan đến truyền thuyết; được truyền thuyết thêu dệt thêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "storied"

storied
A six-storied building stands on the city street.