storied
/'stɔ:rid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều tầng, có tầng: Dùng để mô tả một tòa nhà có số lượng tầng cụ thể.
- Được ca ngợi, nổi tiếng trong truyền thuyết/lịch sử: Chỉ một người, địa điểm hoặc tổ chức có quá khứ lẫy lừng, được nhắc đến nhiều trong các câu chuyện, huyền thoại hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "nhiều tầng":
- They live in a three-storied apartment building. (Họ sống trong một tòa chung cư ba tầng.)
- The new library is a ten-storied structure. (Thư viện mới là một công trình mười tầng.)
Nghĩa "nổi tiếng trong truyền thuyết/lịch sử":
- We visited the storied halls of Oxford University. (Chúng tôi đã thăm những hội trường nổi tiếng của Đại học Oxford.)
- He comes from a storied military family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình quân nhân lẫy lừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"storied past": quá khứ huy hoàng, đầy những câu chuyện đáng nhớ.
- The company has a storied past, full of innovation and success. (Công ty có một quá khứ huy hoàng, đầy ắp sự đổi mới và thành công.)
"storied history": lịch sử lâu đời và đáng chú ý.
- The castle is known for its storied history dating back to the 12th century. (Lâu đài nổi tiếng với lịch sử lâu đời có từ thế kỷ 12.)
Biến thể và từ gần giống
Story (n): câu chuyện; tầng (của tòa nhà).
- Tell me a story. (Hãy kể cho tôi một câu chuyện.)
- My office is on the fifth story. (Văn phòng của tôi ở tầng năm.)
Illustrious (adj): lừng lẫy, vẻ vang (nghĩa gần với "storied" khi chỉ sự nổi tiếng).
- He had an illustrious career as a diplomat. (Ông ấy có một sự nghiệp ngoại giao lừng lẫy.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nhiều tầng": multi-storied, multi-level.
- Nghĩa "nổi tiếng trong truyền thuyết/lịch sử": legendary, famed, celebrated, renowned.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "storied")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "storied")
tính từ
- được ca ngợi thành truyện; có liên quan đến truyền thuyết; được truyền thuyết thêu dệt thêm