glorious
/'glɔ:riəs/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vinh quang, vẻ vang, vinh dự: Mang lại hoặc xứng đáng với sự ngưỡng mộ, tôn kính và danh tiếng cao.
- Huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy: Có vẻ đẹp và sự tráng lệ phi thường, gây ấn tượng mạnh mẽ.
- Cực kỳ thú vị, tuyệt vời: (Trong cách dùng thông tục) Mô tả điều gì đó rất dễ chịu hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Vinh quang, vẻ vang:
- The soldiers fought for a glorious cause. (Những người lính đã chiến đấu cho một lý tưởng vẻ vang.)
- She had a glorious career in medicine. (Bà ấy đã có một sự nghiệp vinh quang trong ngành y.)
- Huy hoàng, rực rỡ:
- We woke up to a glorious sunrise over the mountains. (Chúng tôi thức dậy với cảnh bình minh rực rỡ trên những ngọn núi.)
- The hall was decorated in glorious colors for the festival. (Hội trường được trang trí với những màu sắc lộng lẫy cho lễ hội.)
- Cực kỳ thú vị:
- We had a glorious time at the beach yesterday. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ thú vị ở bãi biển ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glorious" với nghĩa mỉa mai: Được dùng để nhấn mạnh một cách châm biếm về sự hỗn loạn, lộn xộn hoặc tiêu cực.
- After the party, the kitchen was a glorious mess. (Sau bữa tiệc, nhà bếp là một mớ hỗn độn "tuyệt vời".)
- "Glorious" trong văn học hoặc trang trọng: Thường dùng để mô tả những thành tựu, chiến thắng hoặc cảnh tượng có tầm vóc lớn lao.
- The artist's glorious vision transformed the city. (Tầm nhìn huy hoàng của nghệ sĩ đã biến đổi thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Glory (danh từ): Vinh quang, hào quang, vẻ rực rỡ.
- He fought for glory and honor. (Anh ta chiến đấu vì vinh quang và danh dự.)
- Gloriously (trạng từ): Một cách vinh quang/rực rỡ.
- The day ended gloriously with a perfect sunset. (Ngày hôm đó kết thúc một cách rực rỡ với hoàng hôn hoàn hảo.)
- Glorify (động từ): Tôn vinh, làm vinh quang.
- The song glorifies the heroes of the past. (Bài hát tôn vinh những anh hùng của quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Magnificent: Tráng lệ, nguy nga.
- Splendid: Rực rỡ, tuyệt vời.
- Illustrious: Lừng lẫy, vinh hiển (thường dùng cho người hoặc sự nghiệp).
- Superb: Tuyệt hảo, xuất sắc.
Thành ngữ liên quan
- A glorious failure: Một thất bại vẻ vang (chỉ một nỗ lực cao cả dù không thành công).
- His attempt to climb the mountain alone was a glorious failure. (Nỗ lực leo núi một mình của anh ấy là một thất bại vẻ vang.)
tính từ
-
vinh quang, vẻ vang, vinh dự
-
a glorious victorychiến thắng vẻ vang
-
-
huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy
-
a glorious timethời đại huy hoàng
-
-
hết sức thú vị, khoái trí
-
glorious funtrò vui đùa hết sức thú vị
-
-
(mỉa mai) tuyệt vời
-
a glorious muddlemột sự lộn xộn tuyệt vời
-
-
(thông tục) chếnh choáng say, ngà ngà say
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "glorious"
Từ có nhắc đến "glorious"