historien

Học thuật
Thân thiện
historien

Un historien lit un vieux livre dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sử học: Một người nghiên cứu viết về lịch sử, đặc biệtmột chuyên gia trong lĩnh vực này. Từ này chỉ một học giả hoặc chuyên gia kiến thức sâu rộng về các sự kiện trong quá khứ phương pháp nghiên cứu lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Jules Michelet est un historien français célèbre du XIXe siècle. (Jules Michelet là một nhà sử học người Pháp nổi tiếng của thế kỷ 19.)
    • Cet historien a publié un livre sur la Révolution française. (Nhà sử học này đã xuất bản một cuốn sách về Cách mạng Pháp.)
    • Pour comprendre cette période, il faut consulter les travaux des historiens. (Để hiểu giai đoạn này, cần phải tham khảo các công trình của các nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historien de l'art": nhà sử học nghệ thuật, chuyên gia nghiên cứu lịch sử nghệ thuật.

    • Elle est historienne de l'art et travaille dans un musée. ( ấynhà sử học nghệ thuật làm việc trong một bảo tàng.)
  • "Historien médiéviste": nhà sử học chuyên về thời Trung Cổ.

    • Ce professeur est un historien médiéviste renommé. (Vị giáo sư nàymột nhà sử học chuyên về thời Trung Cổ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Historienne (n.f): nhà sử học (dạng giống cái).

    • Cette historienne est une autorité dans son domaine. (Nhà sử học nàymột chuyên gia uy tín trong lĩnh vực của .)
  • Historiographie (n.f): sử học, phương pháp luận sử học, lịch sử viết về lịch sử.

    • Son étude porte sur l'historiographie de la Première Guerre mondiale. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sử học về Thế chiến thứ nhất.)
  • Histoire (n.f): lịch sử, câu chuyện.

    • Il enseigne l'histoire à l'université. (Ông ấy dạy lịch sửtrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chercheur en histoire: nhà nghiên cứu lịch sử.
  • Spécialiste de l'histoire: chuyên gia về lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'historien' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'historien' một cách cố định)

historien

Un historien lit un vieux livre dans une bibliothèque.

danh từ
  1. nhà sử học

Từ gần giống

Từ chứa "historien"

Từ có nhắc đến "historien"