histrion
/'histriən/
Học thuậtThân thiện
L'histrion amuse la foule sur la place du marché avec ses gestes exagérés et son costume coloré.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tên hề: Một người có hành động lố bịch, khoa trương hoặc giả tạo, thường để gây cười hoặc thu hút sự chú ý một cách không đáng trọng.
- (Sử học) Diễn viên đóng vai hề: Trong lịch sử sân khấu, đây là từ để chỉ một diễn viên, đặc biệt là người đóng các vai hài hoặc có phần thô tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête ton cinéma, tu n'es qu'un histrion ! (Thôi diễn kịch đi, anh chỉ là một tên hề thôi!)
- Ce politicien est un véritable histrion lors de ses discours. (Chính trị gia đó là một tên hề đích thực trong các bài phát biểu của mình.)
- Au Moyen Âge, les histrions divertissaient la foule sur les places publiques. (Vào thời Trung Cổ, những diễn viên hề đã giải trí cho đám đông tại các quảng trường công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Histrion politique": tên hề chính trị. Cụm từ này dùng để chỉ một chính trị gia có phong cách diễn xuất, giả tạo, thiếu nghiêm túc.
- Ses promesses extravagantes le font passer pour un histrion politique. (Những lời hứa viển vông của ông ta khiến ông ta bị coi là một tên hề chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Histrionique (tính từ): có tính chất diễn kịch, phô trương, lố lăng.
- Une réaction histrionique (Một phản ứng diễn kịch/lố lăng).
- Histrionisme (danh từ giống đực): thái độ, hành vi diễn kịch, phô trương.
- L'histrionisme de certains orateurs (Thái độ diễn kịch của một số diễn giả).
Từ đồng nghĩa
- Bouffon: anh hề, kẻ lố bịch.
- Pitre: anh hề, kẻ hay làm trò.
- Cabotin: diễn viên tồi, kẻ thích phô trương (mang nghĩa xấu).
- Comédien: diễn viên (nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Personne sérieuse: người nghiêm túc.
- Personne authentique: người chân thật.
L'histrion amuse la foule sur la place du marché avec ses gestes exagérés et son costume coloré.
danh từ giống đực
- tên hề
- Histrion politiquetên hề chính trị
- (sử học) diễn viên đóng vai hề