history
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
history
history
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "history"
am hiểu
đảng sử
anh hùng ca
bài
bánh
bắt đầu
bất tử
bôi nhọ
cận đại
Chăm
cho
chương trình
chuyên gia
dật sử
diễm sử
diễn tiến
giai đoạn
giản yếu
hỗn mang
huyết sử
kinh sử
lịch sử
lược sử
mốc
mông muội
nấu
Nhà Tây Sơn
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
sang trang
sử
sử học
sử ký
sử sách
sự tích
tết
tiểu sử
Việt Nam
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...