bánh

noun
  1. Cake
    • gói bánh
      To wrap cakes (in leaves...)
    • nhân bánh
      cake-filling
    • bánh xà bông
      a cake of soap
    • bánh thuốc hút
      a cake of tobacco wheel
    • bánh xe trước
      front wheel
    • bánh xe sau
      rear wheel
    • không ai có thể quay ngược bánh xe lịch sử
      no one can turn back the wheel of history

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bánh
Một em bé cầm một chiếc bánh ngọt trên tay.