hiếm

Học thuật
Thân thiện
hiếm

Con mèo ba màu là một con mèo hiếm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ít có, ít gặp, không phổ biến: Dùng để mô tả sự vật, sự việc, hiện tượng số lượng ít hoặc tần suất xuất hiện thấp, khó bắt gặp.
    • Quý giá, đặc biệt sự khan hiếm: Mang ý nghĩa nhấn mạnh giá trị do tính chất ít có.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Loài hoa này rất hiếm, chỉ nở mười năm một lần.
    • vùng này, mưa lớn vào mùa khô điều hiếm.
    • Anh ấy một tài năng hiếm thấy.
    • Đó một cơ hội hiếm , bạn nên nắm bắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "của hiếm": dùng như danh từ, chỉ thứ đó rất quý giá khó tìm.
    • Chiếc bình cổ này đúng của hiếm.
  • "hiếm khi": cụm phó từ, diễn tả một hành động xảy ra với tần suất rất thấp.
    • Ông ấy hiếm khi tức giận.
  • "hiếm hoi": tính từ, nhấn mạnh hơn mức độ khan hiếm, rất ít.
    • Những khoảnh khắc thư giãn hiếm hoi trong cuộc sống bận rộn.
Biến thể từ gần giống
  • Hiếm hoi (tính từ): rất hiếm, cực kỳ ít.
    • Một tấm lòng nhân hậu như vậy thật hiếm hoi.
  • Khan hiếm (tính từ): thiếu hụt, không đủ đáp ứng nhu cầu (thường dùng cho tài nguyên, hàng hóa).
    • Nguồn nước sạch đang trở nên khan hiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Ít: về số lượng.
  • Hãn hữu: rất hiếm khi xảy ra.
  • Độc đáo: một không hai, khác biệt.
  • Quý hiếm: vừa hiếm vừa giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Nhiều: số lượng lớn.
  • Phổ biến: thường gặp, phổ thông.
  • Thường xuyên: xảy ra liên tục, đều đặn.
  • Dồi dào: số lượng lớn, thừa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Của hiếm của quý": Những thứ hiếm thường rất quý giá, đáng trân trọng.
  • "Người tốt không hiếm, chỉ hiếm người biết quý người tốt": Nhấn mạnh rằng người tốt vẫn , nhưng điều đáng quý sự trân trọng, nhận ra điều đó.
hiếm

Con mèo ba màu là một con mèo hiếm.

  1. tt. ít có, ít gặp: con hiếm của hiếmđây người tốt không hiếm.