hiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít có, ít gặp, không phổ biến: Dùng để mô tả sự vật, sự việc, hiện tượng có số lượng ít hoặc tần suất xuất hiện thấp, khó bắt gặp.
- Quý giá, đặc biệt vì sự khan hiếm: Mang ý nghĩa nhấn mạnh giá trị do tính chất ít có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Loài hoa này rất hiếm, chỉ nở mười năm một lần.
- Ở vùng này, mưa lớn vào mùa khô là điều hiếm.
- Anh ấy có một tài năng hiếm thấy.
- Đó là một cơ hội hiếm có, bạn nên nắm bắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "của hiếm": dùng như danh từ, chỉ thứ gì đó rất quý giá và khó tìm.
- Chiếc bình cổ này đúng là của hiếm.
- "hiếm khi": cụm phó từ, diễn tả một hành động xảy ra với tần suất rất thấp.
- Ông ấy hiếm khi tức giận.
- "hiếm hoi": tính từ, nhấn mạnh hơn mức độ khan hiếm, rất ít.
- Những khoảnh khắc thư giãn hiếm hoi trong cuộc sống bận rộn.
Biến thể và từ gần giống
- Hiếm hoi (tính từ): rất hiếm, cực kỳ ít.
- Một tấm lòng nhân hậu như vậy thật hiếm hoi.
- Khan hiếm (tính từ): thiếu hụt, không đủ đáp ứng nhu cầu (thường dùng cho tài nguyên, hàng hóa).
- Nguồn nước sạch đang trở nên khan hiếm.
Từ đồng nghĩa
- Ít: về số lượng.
- Hãn hữu: rất hiếm khi xảy ra.
- Độc đáo: có một không hai, khác biệt.
- Quý hiếm: vừa hiếm vừa có giá trị.
Từ trái nghĩa
- Nhiều: số lượng lớn.
- Phổ biến: thường gặp, phổ thông.
- Thường xuyên: xảy ra liên tục, đều đặn.
- Dồi dào: có số lượng lớn, dư thừa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Của hiếm là của quý": Những thứ hiếm có thường rất quý giá, đáng trân trọng.
- "Người tốt không hiếm, chỉ hiếm người biết quý người tốt": Nhấn mạnh rằng người tốt vẫn có, nhưng điều đáng quý là sự trân trọng, nhận ra điều đó.
- tt. ít có, ít gặp: con hiếm của hiếm ở đây người tốt không hiếm.