hiện

verb
  1. to rise; to appear; to come into sight
    • chiếc tàu hiện ra ở chân trời
      The ship is rising on the horizon to manifest (of a ghost)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hiện
Hiện trên bàn có một quyển sách và một cốc nước.