hoà giải

  1. Mediate, conciliate
    • Hoà giải hai bên đang xung đột
      To mediate between two warring sides
    • Toà án hoà giải
      A court of conciliation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hoà giải"

hoà giải
Người lớn trong làng thường đứng ra hoà giải các mâu thuẫn giữa các gia đình.