hoàn hảo

  1. Smoothly done, successfully done
    • Mọi sự chuẩn bị đã hoàn hảo
      Every preparation has been smooothly done
  2. Perfect
    • Một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo
      A perfect work of art

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hoàn hảo
Chiếc bánh sinh nhật được trang trí một cách hoàn hảo.