hoạt bát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lanh lợi, nhanh nhẹn trong cách nói năng, ứng đáp và cử chỉ, động tác: "Hoạt bát" mô tả một người có phản ứng nhanh nhạy, linh hoạt, thể hiện qua lời nói lưu loát và hành động nhanh nhẹn, đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô bé rất hoạt bát, luôn biết cách làm mọi người cười vui.
- Trong buổi phỏng vấn, anh ấy đã thể hiện mình là một người ăn nói hoạt bát và tự tin.
- Phong cách dẫn chương trình hoạt bát của cô ấy đã thu hút rất nhiều khán giả trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính hoạt bát": chỉ đặc tính nhanh nhẹn, lanh lợi như một phẩm chất.
- Tính hoạt bát là một lợi thế lớn trong công việc kinh doanh.
- "sự hoạt bát": danh từ hóa, chỉ trạng thái hoặc biểu hiện của sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Sự hoạt bát trong cách ứng xử giúp cô ấy dễ dàng hòa nhập.
Biến thể và từ gần giống
- Nhanh nhẹn (tính từ): chỉ sự nhanh chóng, lẹ làng trong hành động.
- Linh hoạt (tính từ): chỉ khả năng ứng biến, thích ứng nhanh với tình huống.
- Lanh lợi (tính từ): thông minh, nhanh trí trong tiếp thu và xử lý.
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhảu: (thường dùng) chỉ sự nhanh nhẹn, mau mắn, đôi khi mang sắc thái hơi thiếu chín chắn.
- Sôi nổi: chỉ sự nhiệt tình, hào hứng trong hoạt động và giao tiếp.
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: chỉ sự chậm rãi, thiếu nhanh nhẹn.
- Ứơt ướt: (khẩu ngữ) chỉ sự thiếu linh hoạt, không dứt khoát.
- Trầm tính: chỉ tính cách điềm đạm, ít nói, ít biểu lộ ra ngoài.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khôn ba năm, dại một giờ": Thành ngữ này nhấn mạnh sự thận trọng, trái ngược với việc chỉ hành động hoạt bát, nhanh nhẹn mà thiếu suy nghĩ. Nó nhắc nhở rằng sự hoạt bát cần đi kèm với sự chín chắn.
- "Nhanh nhẹn bằng mặt, chẳng bằng lanh lẹ bằng chân": Câu này so sánh sự nhanh nhẹn bề ngoài (ăn nói) với hành động thực tế, ngụ ý rằng "hoạt bát" cần được thể hiện toàn diện cả trong lời nói lẫn việc làm.
- t. Lanh lợi trong nói năng, ứng đáp, nhanh nhẹn trong cử chỉ, động tác. Ăn nói hoạt bát. Cử chỉ hoạt bát. Một thanh niên hoạt bát.