hoả lực

  1. Fire-power, fire
    • Hoả lực yểm trợ
      Support fire, supporting fire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hoả lực"

hoả lực
Hoả lực của pháo binh được triển khai trên sườn đồi.