hoắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (phụ từ):
- Rất, cực kỳ: Từ "hoắc" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, thường là theo chiều hướng tiêu cực. Nó có sắc thái khẩu ngữ, thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Món này thối hoắc, không ăn được. (Món này rất thối, không thể ăn được.)
- Căn phòng ấy bẩn hoắc, cần phải dọn ngay. (Căn phòng ấy bẩn kinh khủng, cần phải dọn ngay.)
- Anh ta keo kiệt hoắc, chẳng bao giờ chịu chi tiền. (Anh ta keo kiệt lắm, chẳng bao giờ chịu chi tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoắc" thường đi kèm với các tính từ chỉ tính chất tiêu cực: Từ này hiếm khi dùng với nghĩa tích cực. Nó làm tăng cường mức độ khó chịu, tệ hại của sự việc.
- Đường xá lầy lội hoắc sau cơn mưa. (Đường xá lầy lội vô cùng sau cơn mưa.)
- Câu chuyện đó dở hoắc, nghe chán phèo. (Câu chuyện đó dở tệ, nghe chán ngắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoắc hoắc: (từ lóng, ít dùng) Cũng có nghĩa nhấn mạnh mức độ rất cao, tương tự "hoắc".
- Hắc (trong "hắc lào", "hắc xì"): Một yếu tố Hán Việt khác, không liên quan về nghĩa với "hoắc".
Từ đồng nghĩa
- Lắm: Rất (trung tính hơn, dùng được cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực).
- thối lắm, xấu lắm
- Cực kỳ: Ở mức độ tột cùng (trang trọng hơn).
- cực kỳ thối, cực kỳ xấu
- Vô cùng: Rất (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- vô cùng thối, vô cùng tệ
Từ trái nghĩa
- Hơi: Một chút, ở mức độ nhẹ.
- hơi thối, hơi bẩn
- Khá: Ở mức độ đáng kể nhưng chưa phải cao nhất, thường mang nghĩa tích cực.
- khá sạch, khá tốt
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Hoắc" là từ thuần Việt, mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã, thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Không nên dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
- Kết hợp từ: "Hoắc" gần như luôn đứng sau tính từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- pht. Rất thối: thối hoắc.