hobbledehoy

/'hɔbldi'hɔi/
Học thuật
Thân thiện
hobbledehoy

A hobbledehoy trips over his own feet in the school hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh niên vụng về, lóng ngóng: Chỉ một chàng trai trẻ, thườngđộ tuổi thanh thiếu niên, dáng vẻ cử chỉ vụng về, chưa thuần thục thiếu sự lịch sự, tao nhã của người trưởng thành.
    • Anh chàng tồ: (Cách gọi thân mật, hơi chế giễu) Một chàng trai trẻ có vẻ ngoài cách cư xử còn non nớt, lóng ngóng, chưa ra dáng người lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • At sixteen, he was a typical hobbledehoy, all arms and legs and clumsy movements. (Năm mười sáu tuổi, cậu ấy một anh chàng tồ điển hình, người toàn tay chân những cử động vụng về.)
    • The party was full of elegant adults, making the poor hobbledehoy feel completely out of place. (Bữa tiệc toàn những người trưởng thành lịch lãm, khiến chàng trai vụng về tội nghiệp cảm thấy hoàn toàn lạc lõng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hài hước phần cảm thông, mô tả giai đoạn chuyển tiếp khó khăn từ thiếu niên sang thành niên. nhấn mạnh vào sự thiếu hài hòa về thể chất sự non nớt trong cách cư xử xã hội.
    • He's in that hobbledehoy phase where his voice cracks and he doesn't know what to do with his hands. (Cậu ấy đang trong giai đoạn lóng ngóng ấy, khi giọng nói bị vỡ cậu không biết phải làm gì với đôi tay của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Adolescent (n): Thanh thiếu niên. (Từ trung lập hơn, chỉ độ tuổi).
  • Gawky (adj): Cao lêu nghêu vụng về. (Tính từ mô tả đặc điểm).
  • Callow (adj): Non nớt, thiếu kinh nghiệm. (Tính từ mô tả sự non trẻ về mặt trí tuệ hoặc xã hội).
Từ đồng nghĩa
  • Lout: Kẻ thô lỗ, vụng về.
  • Oaf: Người vụng về, đần độn.
  • Gawk: Người vụng về, ngớ ngẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hobbledehoy". Tuy nhiên, khái niệm này thường được diễn đạt qua các cụm như "awkward age" (tuổi dở dang, vụng về) hoặc "all arms and legs" (cao lêu nghêu, vụng về).
hobbledehoy

A hobbledehoy trips over his own feet in the school hallway.

danh từ
  1. anh chàng tồ

Từ chứa "hobbledehoy"