hockey puck
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa cao su dùng trong khúc côn cầu: "hockey puck" là một đĩa cao su lưu hóa, có đường kính 3 inch (khoảng 7,6 cm), được sử dụng thay cho quả bóng trong môn khúc côn cầu trên băng. Đây là vật thể chính mà các cầu thủ dùng gậy để đánh, chuyền, và ghi bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The player hit the hockey puck with his stick. (Cầu thủ đã đánh quả bóng khúc côn cầu bằng gậy của mình.)
- A hockey puck is made of rubber and is very hard. (Một quả bóng khúc côn cầu được làm từ cao su và rất cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shoot the puck": sút quả bóng khúc côn cầu (hành động đánh mạnh để đưa puck vào lưới đối phương).
- He shot the puck into the goal. (Anh ấy đã sút quả bóng khúc côn cầu vào lưới.)
"puck control": kiểm soát quả bóng khúc côn cầu (khả năng giữ và điều khiển puck trên sân).
- Her puck control is excellent. (Khả năng kiểm soát quả bóng khúc côn cầu của cô ấy rất xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Puck (danh từ): dạng rút gọn của "hockey puck", thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao.
- The puck slid across the ice. (Quả bóng khúc côn cầu trượt trên băng.)
Hockey (danh từ): môn khúc côn cầu (có thể là trên băng hoặc trên cỏ).
- He plays hockey every weekend. (Anh ấy chơi khúc côn cầu mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Rubber disk: đĩa cao su (mô tả vật liệu và hình dạng của puck).
- Ice hockey puck: quả bóng khúc côn cầu trên băng (nhấn mạnh loại hình thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Puck up (không phổ biến, dùng trong tiếng lóng thể thao): nhặt quả bóng khúc côn cầu lên.
- He quickly puck up and passed it. (Anh ấy nhanh chóng nhặt quả bóng khúc côn cầu lên và chuyền nó đi.)
Thành ngữ liên quan
- "Drop the puck": bắt đầu trận đấu (hành động trọng tài thả puck xuống băng để bắt đầu trận đấu hoặc sau khi dừng bóng).
- The referee will drop the puck to start the game. (Trọng tài sẽ thả quả bóng khúc côn cầu để bắt đầu trận đấu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống