hodden
/'hɔdn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải len thô: Một loại vải dệt thô, thường có màu xám hoặc nâu, được làm từ len chưa qua nhuộm hoặc len tự nhiên. Từ này có nguồn gốc và được sử dụng phổ biến ở Scotland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shepherd wore a cloak made of hodden. (Người chăn cừu mặc một chiếc áo choàng làm từ vải len thô.)
- Traditional hodden was often woven at home. (Vải len thô truyền thống thường được dệt tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hodden grey": chỉ cụ thể loại vải len thô màu xám, đây là màu phổ biến nhất của loại vải này, thường gắn liền với trang phục truyền thống hoặc quân phục của Scotland trong lịch sử.
- The regiment's uniform was made of hodden grey. (Bộ quân phục của trung đoàn được may từ vải len thô màu xám.)
Biến thể và từ gần giống
- Homespun (n/adj): vải dệt tại nhà; thô mộc, giản dị. Đây là một từ gần nghĩa, chỉ loại vải được dệt thủ công, không qua nhà máy.
- Tweed (n): một loại vải len dày, bền, thường có họa tiết carô, cũng có nguồn gốc từ Scotland và các vùng lân cận.
Từ đồng nghĩa
- Coarse woolen cloth: vải len thô.
- Undyed wool fabric: vải len chưa nhuộm.