hoiden

/'hɔidn/ Cách viết khác : (hoiden) /'hɔidn/
Học thuật
Thân thiện
hoiden

A young hoiden playfully chases a butterfly in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái hay nghịch nhộn, gái tinh nghịch: Từ "hoiden" dùng để chỉ một gái trẻ tính cách mạnh mẽ, hiếu động, hay đùa nghịch phần thô lỗ, không theo các quy tắc ứng xử nữ tính truyền thống dành cho phụ nữ thời đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was considered a hoiden by the strict society of her time. ( ấy bị xã hội nghiêm khắc thời đó coi một gái nghịch ngợm.)
    • The novel features a young hoiden who prefers climbing trees to attending tea parties. (Cuốn tiểu thuyết một gái tinh nghịch thích trèo cây hơn tham dự các buổi trà chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hoiden" (động từ, hiếm gặp): hành xử như một gái nghịch ngợm.
    • She would often hoiden about the fields, much to her mother's dismay. ( ấy thường nghịch ngợm chạy nhảy ngoài cánh đồng, khiến mẹ rất phiền lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoyden (n): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của từ "hoiden", cùng nghĩa.
  • Hoydenish (adj): mang tính chất của một gái nghịch ngợm, táo bạo.
    • She had a hoydenish charm that was quite refreshing. ( ấy một sức quyến rũ táo bạo khá mới mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomboy: gái tinh nghịch, sở thích hành vi giống con trai.
  • Romp: Người (thường trẻ con hoặc phụ nữ trẻ) hay chạy nhảy, nô đùa ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Demure young lady: Thiếu nữ đoan trang, e lệ.
  • Prim and proper girl: gái chỉn chu, đúng mực.
Lưu ý
  • Từ "hoiden" (hay "hoyden") ngày nay được coi một từ cổ hoặc tính văn học. thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc miêu tả theo quan điểm của xã hội , khi so sánh với chuẩn mực ứng xử nữ tính truyền thống. Trong ngữ cảnh hiện đại, những đặc tính tương tự có thể được miêu tả bằng các từ trung tính hơn như "tomboy" hoặc đơn giản miêu tả tính cách.
hoiden

A young hoiden playfully chases a butterfly in the garden.

danh từ
  1. gái hay nghịch nhộn

Từ gần giống

Từ chứa "hoiden"