hoyden
/'hɔidn/ Cách viết khác : (hoiden) /'hɔidn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô gái hay nghịch ngợm, mạnh mẽ, có phần giống con trai: Từ "hoyden" dùng để chỉ một cô gái trẻ có tính cách hoạt bát, nghịch ngợm, thích những trò chơi mạnh mẽ và thường không tuân theo những quy tắc ứng xử được cho là nữ tính, điềm đạm truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was considered a hoyden because she preferred climbing trees to playing with dolls. (Cô ấy bị coi là một cô gái nghịch ngợm vì thích trèo cây hơn là chơi búp bê.)
- The novel's heroine is a charming hoyden who challenges the social norms of her time. (Nữ anh hùng trong cuốn tiểu thuyết là một cô gái nghịch ngợm đầy quyến rũ, người thách thức các chuẩn mực xã hội đương thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái lỗi thời và có thể được dùng với hàm ý trìu mến hoặc hơi chê bai, tùy ngữ cảnh. Trong văn học, nó thường mô tả những nhân vật nữ trẻ trung, đầy năng lượng và độc lập.
- Despite being called a hoyden, her spirited nature won everyone's heart in the end. (Mặc dù bị gọi là một cô gái nghịch ngợm, bản tính sôi nổi của cô cuối cùng đã chiếm được trái tim của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoydenish (tính từ): mang tính chất của một cô gái nghịch ngợm, mạnh mẽ.
- She had a hoydenish laugh that filled the room. (Cô ấy có một nụ cười mạnh mẽ, nghịch ngợm làm tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Tomboy: (thông dụng hơn) cô gái tinh nghịch, có sở thích và hành vi giống con trai.
- Romp: người hay nô đùa, nghịch ngợm (có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng thường chỉ trẻ con).
Từ trái nghĩa
- Demure young lady: thiếu nữ đoan trang, điềm đạm.
- Prim and proper girl: cô gái chỉn chu, đúng mực.
Lưu ý
- "Hoyden" là một từ có tính văn chương và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ "tomboy" phổ biến và trung tính hơn để diễn đạt ý tương tự.