hogget

/'gɔgit/
Học thuật
Thân thiện
hogget

A young hogget grazes peacefully in a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu non: Một con cừu từ khoảng một tuổi cho đến khi được cắt lông lần đầu tiên, thường vào khoảng một đến hai năm tuổi. Thuật ngữ này đặc biệt được sử dụng trong ngành chăn nuôi cừu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer separated the hoggets from the older ewes. (Người nông dân tách đàn cừu non ra khỏi những con cừu cái già hơn.)
    • This field is for grazing hoggets. (Cánh đồng này dành cho cừu non gặm cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hogget" trong ẩm thực: Ở một số quốc gia như Anh New Zealand, "hogget" cũng có thể chỉ đến thịt từ một con cừuđộ tuổi này, được xem hương vị đậm đà hơn thịt cừu non (lamb) nhưng mềm hơn thịt cừu trưởng thành (mutton).
    • The menu featured roast hogget with rosemary. (Thực đơn món cừu non quay với hương thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hogg / Hog (danh từ): Một từ phương ngữ, đặc biệt ở Scotland miền bắc nước Anh, có nghĩa tương tự như "hogget".
  • Shearling (danh từ): Một con cừu đã sống qua một mùa đông chỉ mới được cắt lông một lần, rất gần với nghĩa của "hogget".
Từ đồng nghĩa
  • Yearling sheep: Cừu một tuổi.
  • Young sheep: Cừu non.
Lưu ý
  • Từ "hogget" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi đôi khi trong ẩm thực. không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
hogget

A young hogget grazes peacefully in a green pasture.

danh từ
  1. cừu non

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống