hogged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hàng hải) Bị võng ở hai đầu: Dùng để mô tả tình trạng của một con tàu khi thân tàu bị yếu đi, dẫn đến phần mũi và phần đuôi tàu bị cong xuống thấp hơn so với phần giữa thân tàu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old wooden ship was so hogged that it could no longer sail safely. (Con tàu gỗ cũ bị võng đến mức không thể đi biển an toàn nữa.)
- Inspectors found the hull to be slightly hogged after decades of service. (Các thanh tra phát hiện thân tàu bị võng nhẹ sau nhiều thập kỷ phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hogged line": Đường cong võng. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc để mô tả một đường hoặc cấu trúc bị cong xuống ở hai đầu.
- The beam showed a hogged line under excessive load. (Dầm cho thấy một đường cong võng dưới tải trọng quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Hogging (danh từ): Hiện tượng võng (ở tàu). Đây là danh từ chỉ quá trình hoặc tình trạng bị võng.
- The hogging of the vessel was caused by structural fatigue. (Hiện tượng võng của con tàu là do mỏi kết cấu.)
- Sag (động từ/tính từ): Chùng xuống, võng xuống. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ (như dây, vải, sàn nhà) chứ không chỉ trong ngành hàng hải.
- The old bookshelf began to sag in the middle. (Giá sách cũ bắt đầu võng xuống ở giữa.)
Từ đồng nghĩa
- Drooping: Rủ xuống, xệ xuống.
- Bowed: Bị cong.
Từ trái nghĩa
- Sagged: (Trong hàng hải) Bị võng ở giữa. Đây là tình trạng ngược lại, khi phần giữa thân tàu thấp hơn hai đầu.
- Straight: Thẳng.
- True: Ngay ngắn, đúng hình dạng.
Adjective
- (tàu) quá yếu nên bị võng xuống