hole-in-corner

Học thuật
Thân thiện
hole-in-corner

A family enjoys a hole-in-corner picnic in their small backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lén lút, giấu giếm: Chỉ một việc đó được thực hiện một cách bí mật, không công khai, thường lý do đáng nghi ngờ hoặc xấu hổ.
    • Nhỏ mọn, tầm thường: Liên quan đến những khía cạnh không quan trọng, ngoài lề hoặc phạm vi hạn hẹp trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Their hole-in-corner meetings made everyone suspicious. (Những cuộc gặp mặt lén lút của họ khiến mọi người đều nghi ngờ.)
    • He was tired of his hole-in-corner existence in a small town. (Anh ấy chán ngán cuộc sống nhỏ mọn, tầm thường của mìnhmột thị trấn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hole-in-corner affair": một mối quan hệ hoặc vụ việc được giữ bí mật.

    • The scandal was revealed to be a hole-in-corner affair between the two managers. (Vụ bê bối được tiết lộ một mối quan hệ lén lút giữa hai vị quản lý.)
  • "hole-in-corner deal": một thỏa thuận hoặc giao dịch mờ ám, không minh bạch.

    • The contract was awarded through a series of hole-in-corner deals. (Hợp đồng đã được trao thông qua một loạt các giao dịch mờ ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Hole-and-corner (adj): Đây dạng biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "hole-in-corner".
    • He didn't want any hole-and-corner arrangements. (Anh ta không muốn bất kỳ sự sắp xếp lén lút nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Clandestine: bí mật, lén lút (thường cho các hoạt động bất hợp pháp).
  • Furtive: vụng trộm, lén lút.
  • Petty: nhỏ mọn, vụn vặt.
  • Obscure: mờ nhạt, không quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm từ này một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Cụm từ này bản thân thường được dùng như một thành ngữ tính từ, mô tả tính chất bí mật hoặc tầm thường của sự việc.)

hole-in-corner

A family enjoys a hole-in-corner picnic in their small backyard.

Adjective
  1. liên quan tới những khía cạnh không quan trọng ngoài lề của cuộc sống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự