hole-and-corner

/'houlənd'kɔ:nə/
Học thuật
Thân thiện
hole-and-corner

A man conducts a hole-and-corner meeting in a quiet café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bí mật, lén lút: "hole-and-corner" mô tả một hành động, sự việc hoặc cuộc sống được thực hiện một cách giấu giếm, không công khai, thường với ý nghĩa tiêu cực về sự nhỏ mọn, tầm thường hoặc đáng ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was tired of their hole-and-corner meetings and wanted everything to be transparent. (Anh ấy chán ngấy những cuộc gặp mặt lén lút của họ muốn mọi thứ phải minh bạch.)
    • The deal had a hole-and-corner feel to it, which made investors nervous. (Thỏa thuận cảm giác bí mật đáng ngờ, khiến các nhà đầu lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hole-and-corner affair": một việc làm hay mối quan hệ được giữ bí mật, thường lý do không chính đáng.

    • The political scandal began as a hole-and-corner affair between a few officials. (Vụ bê bối chính trị bắt đầu như một việc làm bí mật giữa một vài quan chức.)
  • "live a hole-and-corner life": sống một cuộc sống ẩn dật, tách biệt không quan trọng.

    • After the war, he lived a hole-and-corner life in a remote village. (Sau chiến tranh, ông ấy sống một cuộc sống ẩn dật trong một ngôi làng hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Clandestine (adj): bí mật, bí mật (thường dùng cho các hoạt động bất hợp pháp hoặc chính trị).
  • Surreptitious (adj): lén lút, vụng trộm.
  • Undercover (adj): bí mật, ngầm (thường dùng cho điều tra hoặc hoạt động tình báo).
Từ đồng nghĩa
  • Secret: bí mật.
  • Covert: ngấm ngầm, bí mật.
  • Furtive: vụng trộm, lén lút.
Thành ngữ liên quan
  • "Hole-in-the-wall": (thành ngữ khác, không phải biến thể) chỉ một nơi nhỏ, chật hẹp hoặc một cửa hàng/quán ăn khiêm tốn, không phô trương.
    • We found a great hole-in-the-wall restaurant that serves authentic local food. (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn nhỏ nhưng rất tuyệt phục vụ đồ ăn địa phương chính hiệu.)
hole-and-corner

A man conducts a hole-and-corner meeting in a quiet café.

tính từ
  1. (thông tục) bí mật, lén lút