hollow-eyed

/'hɔlouaid/
Học thuật
Thân thiện
hollow-eyed

A tired student looks hollow-eyed after studying all night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt sâu, mắt trũng sâu: Miêu tả một người đôi mắt trông sâu hoặc lõm vào trong hốc mắt, thường do mệt mỏi, ốm yếu, thiếu ngủ hoặc suy nhược nghiêm trọng. Đặc điểm này tạo nên vẻ ngoài tiều tụy, thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After three sleepless nights, he looked hollow-eyed and exhausted. (Sau ba đêm không ngủ, anh ấy trông mắt trũng sâu kiệt sức.)
    • The hollow-eyed refugees told stories of their long and difficult journey. (Những người tị nạn với đôi mắt sâu hoắm đã kể lại câu chuyện về hành trình dài khó khăn của họ.)
    • Illness had left her hollow-eyed and pale. (Ốm đau đã khiến ấy mắt sâu xanh xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Miêu tả trong văn học: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả sinh động để nhấn mạnh sự mệt mỏi, đau khổ tột độ hoặc tình trạng sức khỏe suy kiệt.
    • The portrait captured the hollow-eyed gaze of a man who had seen too much. (Bức chân dung ghi lại ánh nhìn mắt sâu của một người đàn ông đã chứng kiến quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunken-eyed (tính từ): mắt trũng sâu (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
  • Gaunt (tính từ): hốc hác, gầy guộc (miêu tả chung cả khuôn mặt cơ thể gầy gò, thường đi kèm với "hollow-eyed").
Từ đồng nghĩa
  • Deep-set eyes: mắt sâu (cụm danh từ, thường đặc điểm cố định hơn trạng thái tạm thời).
  • With sunken eyes: với đôi mắt trũng (cụm giới từ miêu tả).
Thành ngữ liên quan
  • To have bags under one's eyes: quầng thâm dưới mắt (chỉ dấu hiệu mệt mỏi hoặc thiếu ngủ, khác với "hollow-eyed" mắt lõm sâu vào hốc mắt).
hollow-eyed

A tired student looks hollow-eyed after studying all night.

tính từ
  1. mắt sâu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự