holmium
/'houlmiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Honmi: Một nguyên tố hóa học kim loại hiếm, có tính chất từ mạnh, thuộc nhóm Lantan. Ký hiệu hóa học là Ho, số nguyên tử 67.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Holmium is used in nuclear reactors. (Honmi được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.)
- The magnet contains holmium. (Nam châm đó có chứa honmi.)
- They are researching the properties of holmium. (Họ đang nghiên cứu các tính chất của honmi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: "holmium" thường được đề cập trong các tài liệu về hóa học, vật lý chất rắn, và công nghệ hạt nhân.
- Holmium-doped crystals are used in lasers. (Các tinh thể pha tạp honmi được dùng trong laser.)
Biến thể và từ gần giống
- Holmium oxide (n): Honmi oxit, một hợp chất của holmium.
- Holmium laser (n): Laser honmi, một loại laser y tế sử dụng ion holmium.
Từ đồng nghĩa
- Ho: Ký hiệu hóa học của holmium, thường được dùng thay thế trong các phương trình và văn bản chuyên ngành.
- Nguyên tố 67: Cách gọi theo số nguyên tử.
danh từ
- (hoá học) honmi