hologram

hologram

A scientist examines a hologram of a molecule in the lab.

Định nghĩa

Danh từ: Ảnh ba chiều, hình ba chiều. Đây một hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật holography, cho phép ghi lại tái tạo một vật thể dưới dạng ba chiều, trông như thể tồn tại thực sự trong không gian. "hologram" bản ghi trung gian (thường phim ảnh) chứa thông tin cần thiết để tái tạo hình ảnh ba chiều này.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một ảnh ba chiều của một con khủng long, dường như di chuyển khi du khách đi vòng quanh .)
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng tia laser để tạo ra một ảnh ba chiều của một tế bào siêu nhỏ.)
  • (Trong bộ phim, người hùng giao tiếp với gia đình qua một ảnh ba chiều được chiếu từ đồng hồ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to project a hologram": chiếu một ảnh ba chiều.
    • The concert featured a hologram of a deceased singer projected on stage. (Buổi hòa nhạc một ảnh ba chiều của một ca sĩ đã qua đời được chiếu trên sân khấu.)
  • "hologram technology": công nghệ ảnh ba chiều.
    • Hologram technology is being used in medical imaging to create 3D models of organs. (Công nghệ ảnh ba chiều đang được sử dụng trong chụp ảnh y tế để tạo mô hình 3D của các cơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Holographic (tính từ): thuộc về ảnh ba chiều, tính chất ba chiều.
    • The holographic display showed a realistic image of a car. (Màn hình ba chiều hiển thị một hình ảnh chân thực của một chiếc xe hơi.)
  • Holography (danh từ): kỹ thuật tạo ảnh ba chiều.
    • Holography is a method of recording and reconstructing three-dimensional images. (Kỹ thuật tạo ảnh ba chiều một phương pháp ghi lại tái tạo hình ảnh ba chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • 3D image: hình ảnh ba chiều.
  • Three-dimensional projection: hình chiếu ba chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "hologram" đây danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - "to create a hologram": tạo ra một ảnh ba chiều. - "to view a hologram": xem một ảnh ba chiều.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "hologram". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng, "hologram" thường được dùng để chỉ các hình ảnh ảo tưởng, nhưng không thành ngữ cố định.