holography

holography

A scientist uses holography to project a three-dimensional model of a molecule.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành quang học nghiên cứu ứng dụng việc sử dụng ánh sáng kết hợp từ tia laser để tạo ra ảnh ba chiều (hologram), sau đó có thể tái tạo hình ảnh ba chiều của vật thể.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật tạo ảnh ba chiều được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, an ninh lưu trữ dữ liệu.)
  • (Phát minh ra tia laser đã làm cho kỹ thuật tạo ảnh ba chiều hiện đại trở nên khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital holography": kỹ thuật tạo ảnh ba chiều kỹ thuật số, sử dụng máy tính để ghi tái tạo ảnh.
    • Digital holography allows for real-time 3D imaging. (Kỹ thuật tạo ảnh ba chiều kỹ thuật số cho phép chụp ảnh ba chiều theo thời gian thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Holographic (tính từ): thuộc về ảnh ba chiều, tính chất của ảnh ba chiều.
    • The holographic image appeared to float in mid-air. (Hình ảnh ba chiều dường như lửng trong không trung.)
  • Hologram (danh từ): ảnh ba chiều được tạo ra bằng kỹ thuật tạo ảnh ba chiều.
    • The museum displayed a hologram of a dinosaur. (Bảo tàng trưng bày một ảnh ba chiều của một con khủng long.)
Từ đồng nghĩa
  • 3D imaging: chụp ảnh ba chiều.
  • Laser photography: nhiếp ảnh bằng tia laser (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "holography".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "holography".