homélie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài thuyết giáo: Bài giảng đạo, thường được thực hiện bởi một linh mục hoặc mục sư trong một buổi lễ tôn giáo, nhằm giải thích Kinh Thánh và khuyên răn các tín đồ.
- Bài giảng đạo dài dòng, nhàm chán: (Nghĩa bóng, thông tục) Một bài nói hoặc lời khuyên dài dòng, có tính chất giáo điều và thường gây nhàm chán cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le prêtre a prononcé une homélie sur la charité. (Vị linh mục đã thuyết một bài giảng về lòng bác ái.)
- Arrête ton homélie, je sais ce que j'ai à faire ! (Thôi ngay cái bài thuyết giáo của anh đi, tôi biết tôi phải làm gì rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une homélie à quelqu'un": Giảng giải, thuyết giáo cho ai đó một cách dài dòng và có phần phiền toái.
- Mon père m'a fait une homélie sur l'importance de l'économie. (Bố tôi đã giảng một bài dài dòng cho tôi về tầm quan trọng của việc tiết kiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Homéliaire (danh từ giống đực): Sách tập hợp các bài thuyết giáo.
- Homilétique (tính từ): Thuộc về nghệ thuật thuyết giáo, giảng đạo.
Từ đồng nghĩa
- Sermon (danh từ giống đực): Bài thuyết giáo, bài giảng đạo (gần như đồng nghĩa).
- Prêche (danh từ giống đực): Bài giảng đạo, bài thuyết giáo (thường dùng trong đạo Tin Lành).
- Moralisation (danh từ giống cái): Sự giáo huấn, sự khuyên răn về đạo đức (theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- C'est toujours la même homélie : Lúc nào cũng chỉ là bài ca cũ ấy thôi / Lại giở bài cũ ra. (Chỉ một lời phàn nàn hoặc lời khuyên được lặp đi lặp lại đến nhàm chán.)
- Quand il parle de politique, c'est toujours la même homélie. (Khi anh ta nói về chính trị, lúc nào cũng chỉ giở bài cũ ấy ra thôi.)
danh từ giống cái
- bài thuyết giáo
- bài thuyết giáo chán phè