homebody

homebody

A homebody enjoys reading a book by the window on a rainy afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: Người thíchnhà, người ít khi ra ngoài hoặc đi du lịch; người không thói quen lang thang, phiêu lưu.

dụ sử dụng
  • (Chị tôi một người thíchnhà thực sự; chị ấy thích đọc sáchnhà hơn đi dự tiệc.)
  • (Anh ấy một người thíchnhà, hiếm khi rời khỏi căn hộ ngoại trừ đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a homebody at heart": về bản chất một người thíchnhà.

    • Even though she travels for work, she is a homebody at heart. ( đi công tác nhiều, nhưng về bản chất ấy một người thíchnhà.)
  • "to be a bit of a homebody": hơi tính cách thíchnhà.

    • I’m a bit of a homebody, so I enjoy quiet evenings at home. (Tôi hơi thíchnhà một chút, nên tôi thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Homebody từ ghép giữa "home" (nhà) "body" (người), không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Home-loving (adj): yêu thíchnhà.
      • She is a home-loving person who enjoys gardening. ( ấy người yêu thíchnhà, thích làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Indoor person: người thíchtrong nhà.
  • Stay-at-home: người thíchnhà, thường dùng để chỉ người không thích ra ngoài hoặc đi làm xa.
  • Hermit: ẩn sĩ (mang nghĩa mạnh hơn, chỉ người sống cô lập hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay in: ở nhà, không ra ngoài.

    • I decided to stay in and watch a movie tonight. (Tôi quyết địnhnhà xem phim tối nay.)
  • Hang around: loanh quanhnhà (không làm gì cụ thể).

    • He just hangs around the house all day. (Anh ấy chỉ loanh quanhnhà cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Home is where the heart is: nhà nơi trái tim thuộc về (thường dùng để nói về người thíchnhà).
    • For a homebody, home is where the heart is. (Đối với người thíchnhà, nhà nơi trái tim thuộc về.)