homeostatic

Học thuật
Thân thiện
homeostatic

The body maintains a homeostatic internal temperature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh học, Y học) Liên quan đến cân bằng nội môi: Mô tả trạng thái hoặc quá trình duy trì sự ổn định bên trong của một hệ thống sinh học (như cơ thể) trước những thay đổi của môi trường bên ngoài.
    • (Một cách tổng quát) Liên quan đến sự tự điều chỉnh để duy trì trạng thái ổn định: Có thể áp dụng cho các hệ thống khác (như xã hội, kỹ thuật) chế tự điều chỉnh để giữ trạng thái cân bằng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The human body has remarkable homeostatic mechanisms to regulate temperature. (Cơ thể con người những chế cân bằng nội môi đáng kinh ngạc để điều chỉnh nhiệt độ.)
    • A homeostatic system will try to correct any deviation from its set point. (Một hệ thống tự cân bằng sẽ cố gắng điều chỉnh mọi sự lệch khỏi điểm đặt của .)
    • The study focuses on the homeostatic control of blood sugar levels. (Nghiên cứu tập trung vào sự kiểm soát cân bằng nội môi của lượng đường trong máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homeostatic plasticity" (Tính dẻo cân bằng nội môi): Trong khoa học thần kinh, chỉ khả năng của não bộ điều chỉnh hoạt động tổng thể của -ron để duy trì sự ổn định.

    • Homeostatic plasticity is crucial for maintaining stable neural network function. (Tính dẻo cân bằng nội môi rất quan trọng để duy trì chức năng ổn định của mạng lưới thần kinh.)
  • "Homeostatic drive" (Động lực cân bằng nội môi): Trong tâm lý học, chỉ động lực cơ bản để khôi phục duy trì trạng thái cân bằng sinh lý (như đói, khát).

    • Thirst is a homeostatic drive that ensures adequate hydration. (Cơn khát một động lực cân bằng nội môi đảm bảo cơ thể được cung cấp đủ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Homeostasis (Danh từ): Sự cân bằng nội môi, trạng thái ổn định bên trong được duy trì.

    • The body strives to maintain homeostasis. (Cơ thể phấn đấu duy trì sự cân bằng nội môi.)
  • Homeostatically (Trạng từ): Một cách liên quan đến hoặc bằng chế cân bằng nội môi.

    • The process is regulated homeostatically. (Quá trình được điều chỉnh một cách cân bằng nội môi.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-regulating: Tự điều chỉnh.
  • Self-balancing: Tự cân bằng.
  • Stabilizing: tính ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "homeostatic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homeostatic")

homeostatic

The body maintains a homeostatic internal temperature.

Adjective
  1. (hóa học vật liệu) liên quan tới sự nội cân bằng; (y học) liên quan tới sự hằng định nội

Từ gần giống