homily
/'hɔmili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thuyết pháp, bài giảng đạo: Một bài nói hoặc bài viết ngắn về một chủ đề đạo đức hoặc tôn giáo, thường được đưa ra trong một bối cảnh tôn giáo như một phần của buổi lễ.
- Bài diễn thuyết mang tính giáo huấn, lời dạy đời: Một bài nói dài dòng, nghiêm túc và thường mang tính chất khuyên răn, cảnh báo về cách cư xử hoặc đạo đức, có thể gây cảm giác buồn tẻ hoặc khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest delivered a homily about compassion during the Sunday service. (Vị linh mục đã thuyết giảng một bài thuyết pháp về lòng trắc ẩn trong buổi lễ Chủ nhật.)
- After my mistake, my father gave me a long homily about responsibility. (Sau khi tôi mắc lỗi, bố tôi đã giảng cho tôi một bài dài về trách nhiệm.)
- I didn't need another homily on the importance of saving money. (Tôi không cần thêm một bài giảng đạo nữa về tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To deliver/preach a homily": thuyết giảng một bài thuyết pháp.
- The bishop will deliver the homily at the cathedral. (Đức giám mục sẽ thuyết giảng bài thuyết pháp tại nhà thờ chính tòa.)
"Moral homily": bài giảng đạo đức.
- The speech turned into a moral homily about honesty in public life. (Bài phát biểu đã biến thành một bài giảng đạo đức về sự trung thực trong đời sống công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Homilist (n): người thuyết pháp, người giảng đạo.
- He is known as a skilled homilist. (Ông ấy được biết đến là một người thuyết pháp tài năng.)
Homiletic (adj): (thuộc về) thuyết pháp, giảng đạo.
- The book is a collection of homiletic writings. (Cuốn sách là một tuyển tập các bài viết về thuyết pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Sermon: bài thuyết giáo, bài giảng đạo (thường dùng trong tôn giáo).
- Lecture: bài giảng, bài diễn thuyết (có thể mang tính chất giáo huấn, chỉ trích).
- Discourse: bài diễn thuyết, bài luận (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- bài thuyết pháp
- những lời thuyết lý đạo đức nghe chán tai, những lời dạy đời buồn tẻ