preachment

/'pri:tʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
preachment

A teacher gives a gentle preachment about kindness to her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thuyết giáo, bài giảng đạo đức: Một bài nói hoặc bài viết dài dòng, mang tính chất rao giảng, khuyên răn về đạo đức hoặc tôn giáo, thường với thái độ tự cho đúng đắn hoặc đạo đức giả. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was just a long, boring preachment about honesty. (Bài phát biểu của anh ta chỉ một bài thuyết giáo dài dòng, nhàm chán về sự trung thực.)
    • I'm tired of his constant preachments about how we should live our lives. (Tôi mệt mỏi với những bài thuyết giáo liên tục của anh ta về cách chúng ta nên sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To deliver a preachment": đưa ra/trình bày một bài thuyết giáo.
    • The politician delivered a preachment on family values that few found sincere. (Chính trị gia đó đã đưa ra một bài thuyết giáo về giá trị gia đình ít người thấy chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Preach (động từ): thuyết giáo, rao giảng.
    • He loves to preach about the benefits of waking up early. (Anh ta thích thuyết giáo về lợi ích của việc dậy sớm.)
  • Preacher (danh từ): người thuyết giáo, mục sư.
    • The preacher gave a sermon on Sunday. (Vị mục sư đã thuyết giảng vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Sermon: bài thuyết giáo, bài giảng đạo (thường trong bối cảnh tôn giáo, có thể trung lập hơn).
  • Homily: bài giảng đạo, bài thuyết giáo ngắn.
  • Lecture: bài giảng, bài khiển trách dài dòng (về đạo đức hoặc cách cư xử).
Từ trái nghĩa
  • Dialogue: đối thoại, cuộc trò chuyện hai chiều.
  • Discussion: thảo luận.
preachment

A teacher gives a gentle preachment about kindness to her students.

danh từ
  1. (thường) (nghĩa xấu), bài thuyết giáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống