humming

/'hʌmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
humming

A child is humming a cheerful tune while drawing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng vo ve, tiếng o o: Âm thanh liên tục, trầm đều đều, thường do côn trùng (như ong, muỗi) hoặc máy móc tạo ra.
    • Tiếng ngâm nga: Hành động hát một giai điệu với đôi môi khép kín, không phát ra lời rõ ràng.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Hoạt động mạnh mẽ, sôi nổi: Miêu tả một hoạt động hoặc nơi chốn đang diễn ra rất nhộn nhịp náo nhiệt.
    • Mạnh mẽ: Dùng để nhấn mạnh cường độ của một hành động, như một đánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The humming of the bees was a constant sound in the garden. (Tiếng vo ve của ong âm thanh không ngừng trong khu vườn.)
    • She filled the kitchen with her cheerful humming while cooking. ( ấy lấp đầy căn bếp bằng tiếng ngâm nga vui vẻ khi nấu ăn.)
  • Tính từ:

    • The market was humming with activity early in the morning. (Chợ đang hoạt động nhộn nhịp từ sáng sớm.)
    • He delivered a humming punch that knocked his opponent down. (Anh ta ra một đấm mạnh khiến đối thủ ngã xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be humming": (về một địa điểm) đang diễn ra rất sôi động hiệu quả.

    • The new restaurant is already humming with customers. (Nhà hàng mới đã đông nghịt khách.)
  • "a humming noise": một tiếng ồn đều đều, rền rĩ.

    • The only sound in the room was the humming noise of the old refrigerator. (Âm thanh duy nhất trong phòng tiếng kêu rền của chiếc tủ lạnh .)
Biến thể từ gần giống
  • Hum (động từ, danh từ gốc): kêu vo ve, ngâm nga.

    • He likes to hum his favorite song. (Anh ấy thích ngâm nga bài hát yêu thích.)
  • Hummingbird (danh từ): chim ruồi (một loài chim nhỏ tiếng vỗ cánh nghe như vo ve).

    • A hummingbird was hovering near the flower. (Một chú chim ruồi đang lượn gần bông hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh):
    • Buzz: tiếng vo vo (như ong), tiếng rì rầm.
    • Drone: tiếng vo ve đều đều, buồn tẻ.
  • Tính từ (hoạt động):
    • Bustling: nhộn nhịp, hối hả.
    • Buzzing: náo nhiệt, sôi động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "humming" danh động từ hoặc tính từ, không phrasal verb riêng. Các phrasal verb thường được hình thành từ động từ gốc "hum".) - Hum along (to something): ngâm nga theo (một giai điệu). - She hummed along to the radio. ( ấy ngâm nga theo điệu nhạc trên radio.)

Thành ngữ liên quan
  • Make things hum: Làm cho mọi thứ hoạt động trơn tru hiệu quả.
    • The new manager really made things hum in the office. (Người quản lý mới thực sự đã giúp văn phòng hoạt động trơn tru.)
humming

A child is humming a cheerful tune while drawing.

tính từ
  1. vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)
  2. (thông tục) hoạt động mạnh
  3. (thông tục) mạnh
    • a humming blow
      đấm mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "humming"

Từ có nhắc đến "humming"