homochromatic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về ánh sáng hoặc bức xạ điện từ) đồng sắc, cùng màu, đơn sắc: Chỉ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ chỉ một bước sóng hoặc một màu duy nhất, không pha trộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A homochromatic light source is essential for this precise experiment. (Một nguồn sáng đơn sắc thiết yếu cho thí nghiệm chính xác này.)
    • The laser emits a perfectly homochromatic beam. (Tia laser phát ra một chùm sáng hoàn toàn đồng sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật quang học: Thuật ngữ "homochromatic" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật để mô tả bức xạ thuần khiết về mặt quang phổ.
    • The analysis requires homochromatic radiation to avoid interference. (Việc phân tích đòi hỏi bức xạ đồng sắc để tránh nhiễu loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Monochromatic (adj): (có nghĩa tương đương) đơn sắc.
    • Monochromatic light is composed of a single wavelength. (Ánh sáng đơn sắc được cấu thành từ một bước sóng duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Monochrome: (thường dùng hơn trong nghệ thuật nhiếp ảnh) đơn sắc, một màu.
  • Single-colored: cùng màu, một màu.
Adjective
  1. (ánh sáng, hay tia bức xạ điện từ) đồng sắc, cùng màu, đơn sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa